別具手眼 bié jù shǒu yǎn · biệt cụ thủ nhãn Hán Việt: biệt cụ thủ nhãn · Pinyin: bié jù shǒu yǎn Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 具 (cụ) + 手 (thủ) + 眼 (nhãn)Pinyinbié jù shǒu yǎnHán Việtbiệt cụ thủ nhãnCấu tạo別 + 具 + 手 + 眼 · biệt + cụ + thủ + nhãn nghĩa thành phần: biệt + cụ + thủ + nhãn