別具隻眼
biệt cụ chích nhãn
Hán Việt: biệt cụ chích nhãn · Pinyin: bié jù zhī yǎn
Tổng quan
xem 獨具隻眼|独具只眼
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 獨具隻眼|独具只眼
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 具有獨到的眼光或見解。清.陳廷焯《白雨齋詞話》卷七:「下卷自音譜以至雜論,選詞不多,別具隻眼,洵可為後學之津梁。」也作「獨具隻眼」、「隻眼獨具」。
Eng
- CC-CEDICT see 獨具隻眼|独具只眼[du2 ju4 zhi1 yan3]
- Cihui see 獨具隻眼|独具只眼