別出手眼

bié chū shǒu yǎn biệt xuất thủ nhãn

Hán Việt: biệt xuất thủ nhãn · Pinyin: bié chū shǒu yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (biệt) + (xuất) + (thủ) + (nhãn)