別創一格 bié chuàng yí gé · biệt sang nhất cách Hán Việt: biệt sang nhất cách · Pinyin: bié chuàng yí gé Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 創 (sang) + 一 (nhất) + 格 (cách)Pinyinbié chuàng yí géHán Việtbiệt sang nhất cáchCấu tạo別 + 創 + 一 + 格 · biệt + sang + nhất + cách nghĩa thành phần: biệt + sang + nhất + cách