別居異財 bié jū yì cái · biệt cư dị tài Hán Việt: biệt cư dị tài · Pinyin: bié jū yì cái Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 居 (cư) + 異 (dị) + 財 (tài)Pinyinbié jū yì cáiHán Việtbiệt cư dị tàiCấu tạo別 + 居 + 異 + 財 · biệt + cư + dị + tài nghĩa thành phần: biệt + cư + dị + tài