別張一軍 bié zhāng yī jūn · biệt trương nhất quân Hán Việt: biệt trương nhất quân · Pinyin: bié zhāng yī jūn Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 張 (trương) + 一 (nhất) + 軍 (quân)Pinyinbié zhāng yī jūnHán Việtbiệt trương nhất quânCấu tạo別 + 張 + 一 + 軍 · biệt + trương + nhất + quân nghĩa thành phần: biệt + trương + nhất + quân