别时意趣

biệt thì ý thú

Hán Việt: biệt thì ý thú

Tổng quan

biệt thời ý thú (術語)見四意趣條。☸

Cấu tạo: (biệt) + (thì) + (ý) + (thú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biệt thời ý thú (術語)見四意趣條。☸