別有人間 bié yǒu rén jiān · biệt hữu nhân gian Hán Việt: biệt hữu nhân gian · Pinyin: bié yǒu rén jiān Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 有 (hữu) + 人 (nhân) + 間 (gian)Pinyinbié yǒu rén jiānHán Việtbiệt hữu nhân gianCấu tạo別 + 有 + 人 + 間 · biệt + hữu + nhân + gian nghĩa thành phần: biệt + hữu + nhân + gian