別有企圖 bié yǒu qǐ tú · biệt hữu xí đồ Hán Việt: biệt hữu xí đồ · Pinyin: bié yǒu qǐ tú Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 有 (hữu) + 企 (xí) + 圖 (đồ)Pinyinbié yǒu qǐ túHán Việtbiệt hữu xí đồCấu tạo別 + 有 + 企 + 圖 · biệt + hữu + xí + đồ nghĩa thành phần: biệt + hữu + xí + đồ Nghĩa EngCihui 別有企圖 iéyǒuqǐtú f.e. have other plans in mind