別有匠心 bié yǒu jiàng xīn · biệt hữu tượng tâm Hán Việt: biệt hữu tượng tâm · Pinyin: bié yǒu jiàng xīn Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 有 (hữu) + 匠 (tượng) + 心 (tâm)Pinyinbié yǒu jiàng xīnHán Việtbiệt hữu tượng tâmCấu tạo別 + 有 + 匠 + 心 · biệt + hữu + tượng + tâm nghĩa thành phần: biệt + hữu + tượng + tâm