別有所指 biệt hữu sở chỉ Hán Việt: biệt hữu sở chỉ Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 有 (hữu) + 所 (sở) + 指 (chỉ)Hán Việtbiệt hữu sở chỉCấu tạo別 + 有 + 所 + 指 · biệt + hữu + sở + chỉ nghĩa thành phần: biệt + hữu + sở + chỉ Nghĩa EngCihui 別有所指 iéyǒusuǒzhǐ f.e. imply sth. else