别模改样 biệt mô cải dạng Hán Việt: biệt mô cải dạng Tổng quan Cấu tạo: 别 (biệt) + 模 (mô) + 改 (cải) + 样 (dạng)Hán Việtbiệt mô cải dạngCấu tạo别 + 模 + 改 + 样 · biệt + mô + cải + dạng nghĩa thành phần: biệt + mô + cải + dạng