別無他法
biệt vô tha pháp
Hán Việt: biệt vô tha pháp · Pinyin: bié wú tā fǎ
Tổng quan
không có lựa chọn nào khác
Nghĩa
Việt
- Cihui không có lựa chọn nào khác
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 沒有其他的辦法。如:「事到如今,別無他法,只好走一步算一步了。」
Eng
- CC-CEDICT there is no alternative
- Cihui there is no alternative