別無它法

bié wú tā fǎ biệt vô tha pháp

Hán Việt: biệt vô tha pháp · Pinyin: bié wú tā fǎ

Tổng quan

không còn cách nào: chẳng còn cách nào khác

Cấu tạo: (biệt) + (vô) + (tha) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không còn cách nào: chẳng còn cách nào khác
  • Cihui không còn cách nào; chẳng còn cách nào khác。沒有任何別的辦法。 別無它法,只好騎馬,去請醫生。 không còn cách nào, đành phải cưỡi ngựa đi mời bác sĩ.

Eng

  • Cihui 別無它法 iéwútāfǎ f.e. no other way