別無所有

biệt vô sở hữu

Hán Việt: biệt vô sở hữu

Tổng quan

không còn gì khác

Cấu tạo: (biệt) + (vô) + (sở) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không còn gì khác

Eng

  • Cihui 別無所有 iéwúsuǒyǒu f.e. have no other possessions