別生枝節
biệt sanh chi tiết
Hán Việt: biệt sanh chi tiết · Pinyin: bié shēng zhī jié
Tổng quan
gặp rắc rối bất ngờ: nảy sinh phiền toái ngoài dự tính
Nghĩa
Việt
- Cihui gặp rắc rối bất ngờ: nảy sinh phiền toái ngoài dự tính
- Cihui gặp rắc rối bất ngờ; nảy sinh phiền toái ngoài dự tính。比喻在解決某一問題的過程中意外地出現一些新問題,使原來的問題不能順利解決。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 另生出許多事端。如:「希望這件事就此順利解決,不要再別生枝節。」也作「旁生枝節」。
Eng
- Cihui 別生枝節 iéshēngzhījié id. have other complications