別的東西 biệt đích đông tây Hán Việt: biệt đích đông tây Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)Hán Việtbiệt đích đông tâyCấu tạo別 + 的 + 東 + 西 · biệt + đích + đông + tây nghĩa thành phần: biệt + đích + đông + tây Nghĩa EngCihui anything else