別籍異財 bié jí yì cái · biệt tịch dị tài Hán Việt: biệt tịch dị tài · Pinyin: bié jí yì cái Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 籍 (tịch) + 異 (dị) + 財 (tài)Pinyinbié jí yì cáiHán Việtbiệt tịch dị tàiCấu tạo別 + 籍 + 異 + 財 · biệt + tịch + dị + tài nghĩa thành phần: biệt + tịch + dị + tài