別開生麵

biệt khai sanh diện

Hán Việt: biệt khai sanh diện

Tổng quan

SINH 麵 kiểu riêng; khác thường; sáng tạo cái mới; lối riêng

新华 · Tân Hoa Đại lục

生面:新的面目。原意是凌烟阁里的功臣画像本已褪色,经曹将军重画之后才显得有生气。比喻另外创出一种新的形式或局面。

Cấu tạo: 别 (biệt) + 开 (khai) + 生 (sanh) + 面 (diện)

Từ liên quan

Gần nghĩa

别开生面 · 别开蹊径 · 別開玩笑 · 別開蹊徑 · 别开玩笑了 · 生面团 · 生面獨開 · 別開生面