別開蹊徑

bié kāi xī jìng biệt khai hề kính

Hán Việt: biệt khai hề kính · Pinyin: bié kāi xī jìng

Tổng quan

con đường riêng: phương pháp riêng/trường phái riêng

Cấu tạo: (biệt) + (khai) + (hề) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con đường riêng: phương pháp riêng/trường phái riêng
  • Cihui con đường riêng; phương pháp riêng; trường phái riêng (chỉ phương diện sáng tạo nghệ thuật)。比喻另外開闢一條途徑(多用於藝術創作方面)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 另闢途徑,不與別人相同。《文明小史》第六○回:「他說四王吳惲是人人皆有之物,他所以別開蹊徑,專收宋元,和中丞的見解差不多。」

Eng

  • Cihui 別開蹊徑 iékāixījìng f.e. develop one's own style/method