別鶴孤鸞 bié hè gū luán · biệt hạc cô loan Hán Việt: biệt hạc cô loan · Pinyin: bié hè gū luán Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 鶴 (hạc) + 孤 (cô) + 鸞 (loan)Pinyinbié hè gū luánHán Việtbiệt hạc cô loanCấu tạo別 + 鶴 + 孤 + 鸞 · biệt + hạc + cô + loan nghĩa thành phần: biệt + hạc + cô + loan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻夫妻離散。也作「別鶴離鸞」。