刨子崩了 bào tử băng liễu Hán Việt: bào tử băng liễu Tổng quan Bào bị mẻ rồi Cấu tạo: 刨 (bào) + 子 (tử) + 崩 (băng) + 了 (liễu)Hán Việtbào tử băng liễuCấu tạo刨 + 子 + 崩 + 了 · bào + tử + băng + liễu nghĩa thành phần: bào + tử + băng + liễu Nghĩa ViệtCihui Bào bị mẻ rồi