刨得很光 bào đắc ngận quang Hán Việt: bào đắc ngận quang Tổng quan Bào phẳng lì. Xem 刨 .☸ Cấu tạo: 刨 (bào) + 得 (đắc) + 很 (ngận) + 光 (quang)Hán Việtbào đắc ngận quangCấu tạo刨 + 得 + 很 + 光 · bào + đắc + ngận + quang nghĩa thành phần: bào + đắc + ngận + quang Nghĩa ViệtCihui Bào phẳng lì. Xem 刨 .☸