刨斜邊機 páo xié biān jī · bào tà biên ki Hán Việt: bào tà biên ki · Pinyin: páo xié biān jī Tổng quan Cấu tạo: 刨 (bào) + 斜 (tà) + 邊 (biên) + 機 (ki)Pinyinpáo xié biān jīHán Việtbào tà biên kiCấu tạo刨 + 斜 + 邊 + 機 · bào + tà + biên + ki nghĩa thành phần: bào + tà + biên + ki