刨根究底
bào căn cứu để
Hán Việt: bào căn cứu để · Pinyin: páo gēn jiū dǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 查問根由,探究底細。也作「追根究柢」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻追究底细。同“刨根问底”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"刨根问底"。
- Tân Hoa Tự Điển 比喻追究底细。同刨根问底”。
Eng
- Cihui 刨根究底 áogēnjiūdǐ f.e. get to the bottom of sth.