利不虧義 lì bù kuī yì · lợi bất khuy nghĩa Hán Việt: lợi bất khuy nghĩa · Pinyin: lì bù kuī yì Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 不 (bất) + 虧 (khuy) + 義 (nghĩa)Pinyinlì bù kuī yìHán Việtlợi bất khuy nghĩaCấu tạo利 + 不 + 虧 + 義 · lợi + bất + khuy + nghĩa nghĩa thành phần: lợi + bất + khuy + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有利在前,能够不亏损正义。