利人主義

lợi nhân chủ nghĩa

Hán Việt: lợi nhân chủ nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (lợi) + (nhân) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 利人主義 ìrénzhǔyì n. altruism