利他三心 lợi tha tam tâm Hán Việt: lợi tha tam tâm Tổng quan lợi tha tam tâm (名數)見利他一心項。☸ Cấu tạo: 利 (lợi) + 他 (tha) + 三 (tam) + 心 (tâm)Hán Việtlợi tha tam tâmCấu tạo利 + 他 + 三 + 心 · lợi + tha + tam + tâm nghĩa thành phần: lợi + tha + tam + tâm Nghĩa ViệtCihui lợi tha tam tâm (名數)見利他一心項。☸