利令智惛 lì lìng zhì hūn · lợi lệnh trí hôn Hán Việt: lợi lệnh trí hôn · Pinyin: lì lìng zhì hūn Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 令 (lệnh) + 智 (trí) + 惛 (hôn)Pinyinlì lìng zhì hūnHán Việtlợi lệnh trí hônCấu tạo利 + 令 + 智 + 惛 · lợi + lệnh + trí + hôn nghĩa thành phần: lợi + lệnh + trí + hôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 利:利益,私利;令:使;智:理智。形容因贪图私利而失去理智。