利以昏智

lì yǐ hūn zhì lợi dĩ hôn trí

Hán Việt: lợi dĩ hôn trí · Pinyin: lì yǐ hūn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (lợi) + (dĩ) + (hôn) + (trí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「利令智昏」。見「利令智昏」條。01.《北史.卷五四.孫騰等列傳》:「論曰:『……鄙語曰:「利以昏智。」況定遠非智者乎?』」<br><a name="慾令智昏"> </a>