利佩茨克 lì pèi cí kè · lợi bội tì khắc Hán Việt: lợi bội tì khắc · Pinyin: lì pèi cí kè Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 佩 (bội) + 茨 (tì) + 克 (khắc)Pinyinlì pèi cí kèHán Việtlợi bội tì khắcCấu tạo利 + 佩 + 茨 + 克 · lợi + bội + tì + khắc nghĩa thành phần: lợi + bội + tì + khắc Nghĩa EngCihui Lipetsk