利出一孔 lì chū yī kǒng · lợi xuất nhất khổng Hán Việt: lợi xuất nhất khổng · Pinyin: lì chū yī kǒng Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 出 (xuất) + 一 (nhất) + 孔 (khổng)Pinyinlì chū yī kǒngHán Việtlợi xuất nhất khổngCấu tạo利 + 出 + 一 + 孔 · lợi + xuất + nhất + khổng nghĩa thành phần: lợi + xuất + nhất + khổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 给予利禄赏赐只有一条途径,那是从事耕战。