利剎靈圖 lì shā líng tú · lợi sát linh đồ Hán Việt: lợi sát linh đồ · Pinyin: lì shā líng tú Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 剎 (sát) + 靈 (linh) + 圖 (đồ)Pinyinlì shā líng túHán Việtlợi sát linh đồCấu tạo利 + 剎 + 靈 + 圖 · lợi + sát + linh + đồ nghĩa thành phần: lợi + sát + linh + đồ