利勃海爾 lì bó hǎi ěr · lợi bột hải nhĩ Hán Việt: lợi bột hải nhĩ · Pinyin: lì bó hǎi ěr Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 勃 (bột) + 海 (hải) + 爾 (nhĩ)Pinyinlì bó hǎi ěrHán Việtlợi bột hải nhĩCấu tạo利 + 勃 + 海 + 爾 · lợi + bột + hải + nhĩ nghĩa thành phần: lợi + bột + hải + nhĩ