利口捷給
lợi khẩu tiệp cấp
Hán Việt: lợi khẩu tiệp cấp · Pinyin: lì kǒu jié jǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 给:言辞敏捷。能说会道、言辞敏捷、善于应对。
Eng
- Cihui 利口捷給 ìkǒujiégěi f.e. have a glib tongue; have a ready answer