利口辯給 lì kǒu biàn jǐ · lợi khẩu biện cấp Hán Việt: lợi khẩu biện cấp · Pinyin: lì kǒu biàn jǐ Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 口 (khẩu) + 辯 (biện) + 給 (cấp)Pinyinlì kǒu biàn jǐHán Việtlợi khẩu biện cấpCấu tạo利 + 口 + 辯 + 給 · lợi + khẩu + biện + cấp nghĩa thành phần: lợi + khẩu + biện + cấp