利名缰锁

lì míng jiāng suǒ lợi danh cương tỏa

Hán Việt: lợi danh cương tỏa · Pinyin: lì míng jiāng suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (lợi) + (danh) + (cương) + (tỏa)