利名缰锁

lì míng jiāng suǒ lợi danh cương tỏa

Hán Việt: lợi danh cương tỏa · Pinyin: lì míng jiāng suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (lợi) + (danh) + (cương) + (tỏa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「名韁利鎖」。見「名韁利鎖」條。01.宋.歐陽修〈世弼讀白樂天放言詩倣其體依前韻作數首見寄因和答之亦倣樂天之體〉詩四首其四:「言行樞機宜慎發,利名韁鎖苦縈身。」<a name="利鞅名韁"> </a>