利嘴毒舌

lợi chủy độc thiệt

Hán Việt: lợi chủy độc thiệt

Tổng quan

Cấu tạo: (lợi) + (chủy) + (độc) + (thiệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 利嘴毒舌 ìzuǐdúshé f.e. a sharp tongue