利嘴花牙

lợi chủy hoa nha

Hán Việt: lợi chủy hoa nha

Tổng quan

Cấu tạo: (lợi) + (chủy) + (hoa) + (nha)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 利嘴花牙 ìzuǐhuāyá f.e. a ready tongue