利大於弊 lì dà yú bì · lợi đại vu tệ Hán Việt: lợi đại vu tệ · Pinyin: lì dà yú bì Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 大 (đại) + 於 (vu) + 弊 (tệ)Pinyinlì dà yú bìHán Việtlợi đại vu tệCấu tạo利 + 大 + 於 + 弊 · lợi + đại + vu + tệ nghĩa thành phần: lợi + đại + vu + tệ