利害關係

lì hài guān xi lợi hại quan hệ

Hán Việt: lợi hại quan hệ · Pinyin: lì hài guān xi

Tổng quan

lợi ích | vấn đề sống còn | mối quan tâm | lợi ích liên quan

Cấu tạo: (lợi) + (hại) + (quan) + (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lợi ích | vấn đề sống còn | mối quan tâm | lợi ích liên quan

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利益和弊害之間的關係。如:「做決策時,涉及個人的利害關係,當事人應予迴避。」

Eng

  • CC-CEDICT stake|vital interest|concern
  • Cihui stake; vital interest; concern