利盡交疏 lì jìn jiāo shū · lợi tận giao sơ Hán Việt: lợi tận giao sơ · Pinyin: lì jìn jiāo shū Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 盡 (tận) + 交 (giao) + 疏 (sơ)Pinyinlì jìn jiāo shūHán Việtlợi tận giao sơCấu tạo利 + 盡 + 交 + 疏 · lợi + tận + giao + sơ nghĩa thành phần: lợi + tận + giao + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 到了无利可图的时候交情就疏远了。