利己害人 lợi kỉ hại nhân Hán Việt: lợi kỉ hại nhân Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 己 (kỉ) + 害 (hại) + 人 (nhân)Hán Việtlợi kỉ hại nhânCấu tạo利 + 己 + 害 + 人 · lợi + kỉ + hại + nhân nghĩa thành phần: lợi + kỉ + hại + nhân Nghĩa EngCihui 利己害人 ìjǐhàirén f.e. benefit oneself at the expense of others