利己害人 lợi kỉ hại nhân Hán Việt: lợi kỉ hại nhân Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 己 (kỉ) + 害 (hại) + 人 (nhân)Hán Việtlợi kỉ hại nhânTừ loạithànhCấu tạo利 + 己 + 害 + 人 · lợi + kỉ + hại + nhân nghĩa thành phần: lợi + kỉ + hại + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lợi mình hại ngườiBiên soạn benefit oneself at the expense of othersEngCihui 利己害人 ìjǐhàirén f.e. benefit oneself at the expense of others Từ liên quan Gần nghĩa害人不浅 · 利己主义 · 利己利人 · 害人利己 · 利己主义的 · 利己主义者 · 利己地 · 利己的