利己損人

lì jǐ sǔn rén lợi kỉ tổn nhân

Hán Việt: lợi kỉ tổn nhân · Pinyin: lì jǐ sǔn rén

Tổng quan

Cấu tạo: (lợi) + (kỉ) + (tổn) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「損人利己」。見「損人利己」條。