利巴韋林 lì bā wéi lín · lợi ba vi lâm Hán Việt: lợi ba vi lâm · Pinyin: lì bā wéi lín Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 巴 (ba) + 韋 (vi) + 林 (lâm)Pinyinlì bā wéi línHán Việtlợi ba vi lâmCấu tạo利 + 巴 + 韋 + 林 · lợi + ba + vi + lâm nghĩa thành phần: lợi + ba + vi + lâm