利息准备

lợi tức chuẩn bị

Hán Việt: lợi tức chuẩn bị

Tổng quan

Cấu tạo: 利 (lợi) + 息 (tức) + 準 (chuẩn) + 備 (bị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dự trữ lãi
  • Biên soạn interest reserve

Eng

  • Cihui 利息準備 ìxī zhǔnbèi n. <acct.> interest reserve

Từ liên quan

Gần nghĩa

准备使用 · 准备动作 · 准备好了 · 准备好的 · 准备工作 · 准备战斗 · 准备活动 · 准备行动