利息基金

lợi tức cơ kim

Hán Việt: lợi tức cơ kim

Tổng quan

Cấu tạo: (lợi) + (tức) + (cơ) + (kim)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 利息基金 ìxī jījīn n. <acct.> interest fund M:²bǐ