利息壁壘 lì xí bì lěi · lợi tức bích lũy Hán Việt: lợi tức bích lũy · Pinyin: lì xí bì lěi Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 息 (tức) + 壁 (bích) + 壘 (lũy)Pinyinlì xí bì lěiHán Việtlợi tức bích lũyCấu tạo利 + 息 + 壁 + 壘 · lợi + tức + bích + lũy nghĩa thành phần: lợi + tức + bích + lũy