利息收入
lợi tức thu nhập
Hán Việt: lợi tức thu nhập
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 因存款或投資等所收取的利息。如:「除了穩定的薪資外,他每月有不少的利息收入,可以提昇生活品質。」
Eng
- Cihui 利息收入 ìxī shōurù n. interest income M:²bǐ
Hán Việt: lợi tức thu nhập